toyotavietnamhcm.com

Toyota An Sương

Toyota quận 12

Toyota Việt Nam

VIOS 1.5E (MT)

531.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp

Đen - 218

    Đen - 218

Các mẫu xe khác

Vios 1.5G (CVT)

VIOS 1.5E (CVT)

Giá từ: 569.000.000 VND

Vios 1.5G (CVT)

VIOS 1.5G (CVT)

Giá từ: 606.000.000 VND

Thư viện

   

   

Ngoại thất

Những đường dập nổi chạy dài từ cán trước vuốt dọc thân xe ra phía sau tạo nên vẻ ngoài mượt mà nhưng không kém phần mạnh mẽ cá tính

Với thiết kế mới, mâm đúc 15 inch mang đến diện mạo cá tính mạnh mẽ đầy thu hút
                                                                                        

Gương chiếu hậu được cải tiến với chức năng điều chỉnh điện tạo nên sự tiện nghi, dễ dàng hơn hết cho lái xe.
 

 Đuôi xe là sự kết hợp tương phản giữa cụm đèn sau, đèn sương mù hẹp, trải dài qua hai bên cùng cản sau lớn cho cảm giác thể thao, cho ấn tượng mạnh mẽ nhưng không kém phần tinh tế, sang trọng.

Đường nét thiết kế sắc sảo của cụm đèn trước, hệ thống lưới tản nhiệt với thiết kế bậc thang trải dài liền mạch kết hợp cùng phần đèn sương mù hai bên tăng thêm vẻ bề thế từ góc nhìn chính diện.

 Cụm đèn trước với đèn halogen phản xạ đa hướng đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt và sự nhận diện từ xa của chiếc xe.
                                                                                        

Cụm đèn hậu mảnh, trải dài sang hai bên kết hợp thanh cản lớn mang lại cảm giác rộng rãi, lịch lãm cho chiếc xe.
                                                                                        

Ăng ten vây cá tăng sự ổn định khi vận hành đồng thời tạo cảm giác trẻ trung, năng động
                                                                                        

 

Nội thất

    

    

 

Tính năng

VẬN HÀNH

 Hộp số sàn 5 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.                                                                                 

Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ .       

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái. 

Vios thế hệ mới hứa mang lại những trải nghiệm thú vị phía sau tay lái
nhưng vẫn tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu             

 

Phụ kiện

Thông số kỹ thuật

 
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
  Chiều dài cơ sở (mm)
2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
  Trọng lượng không tải (kg)
1075
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1496
  Tỉ số nén
11.5
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(79)107/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
  Tốc độ tối đa
180
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
Không có/Without
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
  Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
185/60R15
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 14"
  Sau
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5.8
  Trong đô thị
7.3
  Ngoài đô thị
5.0
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau  
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao  
Bóng thường/Bulb
Đèn sương mù Trước
Không có/Without
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ
Không có/Without
  Màu
Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
Vây cá mập/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao  
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Cùng màu thân xe/Color
  Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệt Trước
Color
Chắn bùn  
Không có/Without
Ống xả kép  
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe  
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Urethane, mạ bạc/Urathane, Silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong  
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong  
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
  Đèn báo chế độ Eco
Không có/Without
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Cửa sổ trời  
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế  
NỈ cao cấp/Fabric-hi + Stitch
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
  Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Rèm che nắng kính sau  
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau  
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau  
Không có/Without
Hộp làm mát  
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD
  Số loa
4
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
  Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm  
Không có/Without
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện  
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây  
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình  
Không có/Without
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo  
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình  
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình  
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp  
Không có/Without
Camera lùi  
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có/Without
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  
Có/With
Cột lái tự đổ  
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ  
Có/With

 

Toyota Việt Nam